Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "khẳng định" 1 hit

Vietnamese khẳng định
button1
English Verbsaffirm
Adjectives
Example
Anh ấy đã khẳng định không làm điều đó.

Search Results for Synonyms "khẳng định" 0hit

Search Results for Phrases "khẳng định" 3hit

Anh ấy đã khẳng định không làm điều đó.
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
The Congress affirmed its continued steadfastness to the goal of national independence.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z